Hành trình khám phá phố cổ Hội An qua từng con hẻm rêu phong

Hội An không phải là nơi để vội vã. Đô thị cổ bên dòng sông Thu Bồn này đòi hỏi người lữ khách phải chậm lại, lắng nghe tiếng guốc gỗ trên nền đường lát đá, ngửi mùi nhang trầm thoảng qua những ngôi nhà cổ và cảm nhận lớp thời gian đã đọng lại trên từng bức tường vàng nghệ. Được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới năm 1999, Hội An giữ nguyên vẹn dáng dấp của một thương cảng quốc tế từng sầm uất bậc nhất Đông Nam Á thế kỷ XVI đến XVIII.

Dấu tích của một thương cảng quốc tế

Vào thời hoàng kim, Hội An là điểm dừng chân của thương nhân Nhật Bản, Trung Hoa, Hà Lan và Bồ Đào Nha. Sự giao thoa văn hóa ấy in đậm trong kiến trúc đô thị. Chùa Cầu, biểu tượng được in trên tờ tiền polymer hai mươi nghìn đồng, do cộng đồng người Nhật xây dựng vào đầu thế kỷ XVII, là minh chứng sống động cho mối bang giao thương mại. Cây cầu mái che dài chừng mười tám mét bắc qua một lạch nước nhỏ, vừa là lối đi vừa là nơi thờ Bắc Đế Trấn Vũ, vị thần được tin là trấn giữ thủy tai.

Dạo bước trên các con phố Trần Phú, Nguyễn Thái Học hay Bạch Đằng, du khách sẽ bắt gặp những hội quán của người Hoa như Phúc Kiến, Quảng Đông, Triều Châu. Mỗi hội quán là một công trình chạm trổ tinh xảo, nơi cộng đồng đồng hương tụ họp, thờ cúng và gìn giữ bản sắc. Những mái ngói âm dương phủ rêu, các bức hoành phi sơn son thếp vàng và sân vườn lát gạch Bát Tràng tạo nên không gian vừa trang nghiêm vừa ấm cúng.

Nhịp sống trong những ngôi nhà cổ

Điều khiến Hội An đặc biệt là phố cổ vẫn còn người sinh sống. Nhà cổ Tấn Ký, Phùng Hưng hay Quân Thắng không chỉ là điểm tham quan mà còn là tổ ấm của những gia đình đã gắn bó qua nhiều thế hệ. Lối kiến trúc nhà ống đặc trưng với mặt tiền hẹp, chiều sâu lớn và giếng trời ở giữa giúp ngôi nhà thông thoáng, đón ánh sáng tự nhiên. Hệ thống đòn tay, vì kèo bằng gỗ lim được ghép mộng tinh vi mà không cần đến một chiếc đinh sắt.

Người Hội An có cách ứng xử với lũ lụt rất riêng. Vì nằm ở hạ lưu sông Thu Bồn, phố cổ thường xuyên ngập nước vào mùa mưa. Các gia đình thiết kế gác lửng để cất giữ đồ đạc quý, và nhiều nhà còn lưu giữ ròng rọc để kéo vật dụng lên cao khi nước dâng. Cách thích nghi mềm dẻo với thiên nhiên ấy chính là một phần triết lý sống của người dân nơi đây.

Ẩm thực làm nên hồn phố

Không thể nói về Hội An mà bỏ qua ẩm thực. Cao lầu là món ăn mang dấu ấn không thể nhầm lẫn, với sợi mì dai được làm từ gạo ngâm nước tro lấy từ củi tràm Cù Lao Chàm và nước giếng Bá Lễ. Mì quảng, hoành thánh, bánh mì Phượng và chè bắp Cẩm Nam đều là những hương vị khiến thực khách nhớ mãi. Điều thú vị là nhiều công thức được truyền giữ trong gia đình hàng trăm năm, gắn liền với nguồn nguyên liệu địa phương mà không nơi nào sao chép được.

Buổi tối, khi đèn lồng đủ sắc màu thắp lên, phố cổ chuyển sang một diện mạo khác. Vào những đêm rằm, Hội An tổ chức lễ hội đèn lồng, tắt hết đèn điện và chỉ thắp nến. Du khách thả hoa đăng xuống sông Hoài, gửi gắm những điều ước lành. Khoảnh khắc hàng nghìn đốm sáng trôi lững lờ trên mặt nước là hình ảnh đẹp đẽ và nên thơ bậc nhất của du lịch Việt Nam.

Lời khuyên cho người lữ khách

Để cảm nhận trọn vẹn Hội An, nên đến vào sáng sớm khi phố còn vắng và ánh nắng dịu nhẹ chiếu nghiêng qua các mái nhà. Thuê một chiếc xe đạp dạo quanh làng rau Trà Quế hoặc ra biển An Bàng cũng là trải nghiệm đáng giá. Du khách nên tôn trọng nếp sống của cư dân, giữ gìn vệ sinh và hạn chế ồn ào trong những con hẻm nhỏ.

  • Thời điểm lý tưởng là từ tháng Hai đến tháng Tư, khi trời khô ráo và mát mẻ.
  • Nên dành ít nhất hai ngày để vừa khám phá phố cổ vừa tìm hiểu các làng nghề lân cận.
  • Mặc trang phục lịch sự khi vào hội quán và chùa chiền.
  • Mua đèn lồng hoặc đồ thủ công trực tiếp từ nghệ nhân để ủng hộ làng nghề truyền thống.

Hội An dạy cho người ta bài học về sự bền bỉ của văn hóa. Giữa dòng chảy hiện đại hóa, đô thị nhỏ bé này vẫn kiên trì gìn giữ hồn cốt của mình, để mỗi du khách rời đi đều mang theo một chút trầm tĩnh và một niềm trân trọng với di sản cha ông để lại.

You may also like...